- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
mút; bú; hút
Em bé thích mút ngón tay.
hút; hít vào; hấp thụ
Em bé đang bú sữa mẹ.
mút; bú; hút
Em bé thích mút ngón tay.
hút; hít vào; hấp thụ
Em bé đang bú sữa mẹ.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
mút; bú; hút
mút; bú; hút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.