- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút máu; hút huyết
Muỗi hút máu.
hút máu; hút huyết
Muỗi hút máu.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
hút máu; hút huyết
hút máu; hút huyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.