- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hấp âm; cách âm
Loại vật liệu này có khả năng hút âm.
hấp âm; cách âm
Loại vật liệu này có khả năng hút âm.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hấp âm; cách âm
hấp âm; cách âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.