- 口khẩu(miệng)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp, thiếu)
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
thổi phồng; bơm căng
Anh ấy đã thổi phồng quả bóng bay.
thổi phồng; bơm phồng
thổi phồng; bơm căng
Anh ấy đã thổi phồng quả bóng bay.
thổi phồng; bơm phồng
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
thổi phồng; bơm căng
thổi phồng; bơm căng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.