Miệng chạm vào nhau nhẹ nhàng chính là nụ hôn.
hôn; nụ hôn
中用嘴唇接触某人表示爱或尊敬yòng zuǐchún jiēchù mǒu rén biǎoshì ài huò zūnjìng
Anh ấy hôn lên má cô ấy.
miệng; mồm
中动物或人脸上用来吃东西和说话的部分dòngwù huò rén liǎnshang yònglái chīdōngxi hé shuōhuà de bùfen
Nụ hôn của cô ấy rất ngọt ngào.
hôn; nụ hôn
中用嘴唇接触某人表示爱或尊敬yòng zuǐchún jiēchù mǒu rén biǎoshì ài huò zūnjìng
Anh ấy hôn lên má cô ấy.
miệng; mồm
中动物或人脸上用来吃东西和说话的部分dòngwù huò rén liǎnshang yònglái chīdōngxi hé shuōhuà de bùfen
Nụ hôn của cô ấy rất ngọt ngào.