nói; bảo; báo
nói; bảo; báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nói; bảo; báo(kế thừa)
中用言语说出来;表达意思yòng yányǔ shuōchūlái; biǎodá yìsi
Anh ấy nói cho tôi một bí mật.
báo cáo; thông báo; tố cáo(kế thừa)
中用言语或书面形式向别人说明某件事yòng yányǔ huò shūmiàn xíngshì xiàng biérén shuōmíng mǒu jiàn shì
Anh ấy báo cho tôi một tin tốt.
kiện; thưa kiện; tố cáo(kế thừa)
中向法院提出诉讼请求;控告别人xiàng fǎyuàn tíchū sùsòng qǐngqiú;kònggào biérén
Anh ấy muốn đi kiện.
tố cáo; tố giác; báo cáo(kế thừa)
中向有关部门报告某人的坏事或犯罪xiàng yǒuguān bùmén bàogào mǒurén de huàishì huò fànzuì
Anh ta đã tố cáo tên trộm đó.
nói; bảo; báo(kế thừa)
中用言语说出来;表达意思yòng yányǔ shuōchūlái; biǎodá yìsi
Anh ấy nói cho tôi một bí mật.
báo cáo; thông báo; tố cáo(kế thừa)
中用言语或书面形式向别人说明某件事yòng yányǔ huò shūmiàn xíngshì xiàng biérén shuōmíng mǒu jiàn shì
Anh ấy báo cho tôi một tin tốt.
kiện; thưa kiện; tố cáo(kế thừa)
中向法院提出诉讼请求;控告别人xiàng fǎyuàn tíchū sùsòng qǐngqiú;kònggào biérén
Anh ấy muốn đi kiện.
tố cáo; tố giác; báo cáo(kế thừa)
中向有关部门报告某人的坏事或犯罪xiàng yǒuguān bùmén bàogào mǒurén de huàishì huò fànzuì
Anh ta đã tố cáo tên trộm đó.