- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
đứng ngây ra; đứng ngẩn người
Anh ấy đứng ngây ra ở đó.
đứng ngây ra; đứng ngẩn người
Anh ấy đứng ngây ra ở đó.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
đứng ngây ra; đứng ngẩn người
đứng ngây ra; đứng ngẩn người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.