- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
nợ khó đòi; nợ xấu
Nợ khó đòi là khoản nợ mà công ty không thể thu hồi.
nợ khó đòi; nợ xấu
Nợ khó đòi là khoản nợ mà công ty không thể thu hồi.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
nợ khó đòi; nợ xấu
nợ khó đòi; nợ xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.