ợ; nấc cụt
ợ; nấc cụt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ợ; nấc cụt(kế thừa)
中突然发出的短声音,像打嗝的声音túrán fāchū de duǎn shēngyīn, xiàng dǎgé de shēngyīn
Anh ấy nấc lên một tiếng.
ực; ợ (thán từ)(kế thừa)
中表示犹豫、思考或不确定的声音biǎoshì yóuyù、sīkǎo huò búquèdìng de shēngyīn
À, tôi không biết.
ợ; nấc cụt(kế thừa)
中突然发出的短声音,像打嗝的声音túrán fāchū de duǎn shēngyīn, xiàng dǎgé de shēngyīn
Anh ấy nấc lên một tiếng.
ực; ợ (thán từ)(kế thừa)
中表示犹豫、思考或不确定的声音biǎoshì yóuyù、sīkǎo huò búquèdìng de shēngyīn
À, tôi không biết.