purin (dùng trong từ "purin" - hợp chất hữu cơ)
âm đọc (Đài Loan: líng)
dùng trong 呤呤[ling2 ling2]
purin (dùng trong từ "purin" - hợp chất hữu cơ)
âm đọc (Đài Loan: líng)
dùng trong 呤呤[ling2 ling2]
purin (dùng trong từ "purin" - hợp chất hữu cơ)
dùng trong 呤呤[ling2 ling2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.