vị; mùi; hương vị
中食物的颜色、气味和滋味的总体感受shíwù de yánsè、qìwèi hé zīwèi de zǒngtǐ gǎnshòu
Món ăn này có vị rất ngon.
mùi; vị; hương vị
中事物所有的气味或口感shìwù suǒyǒu de qìwèi huò kǒugǎn
Món ăn này có mùi vị rất ngon.
vị giác; mùi vị; hương vị
中嘴巴能感受到的食物的滋味zuǐba néng gǎnshòu dào de shíwù de zīwèi
Món ăn này rất ngon.
cảm giác; vị (hậu tố danh từ, nghĩa bóng)
中事物给人的感受或印象shìwù gěi rén de gǎnshòu huò yìnxiàng
Cái này rất thú vị.
chất lượng; phẩm chất; vị; mùi vị
中食物的滋味;东西的性质shíwù de zīwèi;dōngxi de xìngzhì
vị (lượng từ chỉ thành phần trong bài thuốc Đông y)
中中医配方中一种成分zhōngyī pèifāng zhōng yī zhǒng chéngfèn
Vị thuốc này rất đắng.
vị; mùi; hương vị
中食物的颜色、气味和滋味的总体感受shíwù de yánsè、qìwèi hé zīwèi de zǒngtǐ gǎnshòu
Món ăn này có vị rất ngon.
mùi; vị; hương vị
中事物所有的气味或口感shìwù suǒyǒu de qìwèi huò kǒugǎn
Món ăn này có mùi vị rất ngon.
vị giác; mùi vị; hương vị
中嘴巴能感受到的食物的滋味zuǐba néng gǎnshòu dào de shíwù de zīwèi
Món ăn này rất ngon.
cảm giác; vị (hậu tố danh từ, nghĩa bóng)
中事物给人的感受或印象shìwù gěi rén de gǎnshòu huò yìnxiàng
Cái này rất thú vị.
chất lượng; phẩm chất; vị; mùi vị
中食物的滋味;东西的性质shíwù de zīwèi;dōngxi de xìngzhì
vị (lượng từ chỉ thành phần trong bài thuốc Đông y)
中中医配方中一种成分zhōngyī pèifāng zhōng yī zhǒng chéngfèn
Vị thuốc này rất đắng.