- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
nhạt như nhai sáp; vô vị, tẻ nhạt [thành ngữ]
Cuốn sách này thật vô vị.
nhạt như nước ốc; vô vị tẻ nhạt [thành ngữ]
Bộ phim này thật vô vị.
nhạt như nhai sáp; vô vị, tẻ nhạt [thành ngữ]
Cuốn sách này thật vô vị.
nhạt như nước ốc; vô vị tẻ nhạt [thành ngữ]
Bộ phim này thật vô vị.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Miệng nhai thức ăn như quý tộc thưởng thức rượu trong chén tước.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Miệng nhai thức ăn như quý tộc thưởng thức rượu trong chén tước.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
nhạt như nhai sáp; vô vị, tẻ nhạt [thành ngữ]
nhạt như nhai sáp; vô vị, tẻ nhạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.