- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
hét lớn; quát to
Anh ấy hét lên một tiếng.
quát tháo; gầm thét
Anh ấy gầm lên một tiếng.
quát mắng; la hét
Anh ấy quát lên một tiếng.
hét lớn; quát to
Anh ấy hét lên một tiếng.
quát tháo; gầm thét
Anh ấy gầm lên một tiếng.
quát mắng; la hét
Anh ấy quát lên một tiếng.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
hét lớn; quát to
hét lớn; quát to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.