(văn) ngâm; đọc; tụng
// NGHĨA CHÍNH(văn) ngâm; đọc; tụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rên rỉ (yếu tố ghép)
Anh ấy đang rên rỉ trong đau đớn.