- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
thở ra; (bóng) hả hê; rửa được mối nhục
Mời bạn thở ra.
thở ra; gọi đi (điện thoại)
Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi đi.
gọi ra; mở ra (menu, thanh tìm kiếm, bàn phím ảo, v.v.)
Vui lòng gọi menu lên.
thở ra; (bóng) hả hê; rửa được mối nhục
Mời bạn thở ra.
thở ra; gọi đi (điện thoại)
Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi đi.
gọi ra; mở ra (menu, thanh tìm kiếm, bàn phím ảo, v.v.)
Vui lòng gọi menu lên.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
thở ra; (bóng) hả hê; rửa được mối nhục
thở ra; (bóng) hả hê; rửa được mối nhục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.