rít; gào thét; vù vù (tiếng gió, đạn bay...)
Gió đang rít lên.
rít; gào thét; vù vù (tiếng gió, đạn bay...)
Gió đang rít lên.
rít; gào thét; vù vù (tiếng gió, đạn bay...)
rít; gào thét; vù vù (tiếng gió, đạn bay...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.