- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
vút qua; lao vèo qua
Gió rít qua.
vút qua; gầm rít lao qua
Tàu hỏa lao vút qua.
vút qua; lao vút qua
vút qua; lao vèo qua
Gió rít qua.
vút qua; gầm rít lao qua
Tàu hỏa lao vút qua.
vút qua; lao vút qua
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
vút qua; lao vèo qua
vút qua; lao vèo qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.