- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
tình trạng nguy kịch; nguy hiểm đến tính mạng
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch, cần phẫu thuật ngay lập tức.
tình trạng nguy kịch; nguy hiểm đến tính mạng
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch, cần phẫu thuật ngay lập tức.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
tình trạng nguy kịch; nguy hiểm đến tính mạng
tình trạng nguy kịch; nguy hiểm đến tính mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.