- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
Tuyến đường sắt này là huyết mạch của thành phố này.
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
Tuyến đường sắt này là huyết mạch của thành phố này.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.