- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
hài hòa; hiệp hòa
Họ sống rất hòa hợp.
hài hòa; hiệp hòa
Họ sống rất hòa hợp.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hài hòa; hiệp hòa
hài hòa; hiệp hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.