- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản)
Cô ấy đang mặc một bộ kimono đẹp.
kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản)
Cô ấy đang mặc một bộ kimono đẹp.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản)
kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.