- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
hòa thuận; hiền lành; dễ chịu
Cô ấy là một cô gái hiền lành.
hòa thuận; thuận hòa
Anh ấy là một người hòa thuận.
hòa thuận; hiền lành; dễ chịu
Cô ấy là một cô gái hiền lành.
hòa thuận; thuận hòa
Anh ấy là một người hòa thuận.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
hòa thuận; hiền lành; dễ chịu
hòa thuận; hiền lành; dễ chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.