cà ri (từ vay mượn)
中用香料制成的黄色或红色调味汁yòng xiāngliào zhìchéng de huángsè huò hóngsè tiáowèi zhī
Tôi thích ăn cơm cà ri.
cà ri (từ vay mượn)
中用香料制成的黄色或红色调味汁yòng xiāngliào zhìchéng de huángsè huò hóngsè tiáowèi zhī
Tôi thích ăn cơm cà ri.
cà ri (từ vay mượn)
cà ri (từ vay mượn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.