trợ từ tiếng Quảng Đông tương đương với 了 hoặc 過
trợ từ tiếng Quảng Đông tương đương với 了 hoặc 過
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trợ từ tiếng Quảng Đông tương đương với 了 hoặc 過
中廣東話中表示動作完成或經歷過的虛詞guǎngdōng huà zhōng biǎoshì dòngzuò wánchéng huò jīnglìguò de xūcí
trợ từ tiếng Quảng Đông tương đương với 了 hoặc 過
中廣東話中表示動作完成或經歷過的虛詞guǎngdōng huà zhōng biǎoshì dòngzuò wánchéng huò jīnglìguò de xūcí