tiếng gà cục tác; (lóng) con gà (cách gọi vui)
Gà con kêu cục cục.
tiếng gà cục tác; (lóng) gái điếm; cave
tiếng gà cục tác; (lóng) con gà (cách gọi vui)
Gà con kêu cục cục.
tiếng gà cục tác; (lóng) gái điếm; cave
tiếng gà cục tác; (lóng) con gà (cách gọi vui)
tiếng gà cục tác; (lóng) con gà (cách gọi vui)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.