- 口khẩu(miệng)BỘ
- 自tự(bản thân, tự mình)HÌNH THANH
Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.
của tôi; tôi (phương ngữ)
Người nhà chúng ta đều rất tốt.
tôi; ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, văn cổ)
người nhà chúng ta; chúng tôi (thường dùng trong văn học bạch thoại cổ)
chúng tôi; chúng ta
của tôi; tôi (phương ngữ)
nhà chúng ta; gia đình mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhà chúng ta; gia đình mình
Nhà chúng ta có rất nhiều người.
nhà tôi; nhà mình; (tự xưng của thái giám) ta
Hôm nay nhà mình ăn bánh chẻo.
chúng tôi; chúng ta (phương ngữ)
tôi; ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, văn cổ)
chúng mình; tụi mình; gia đình chúng tôi
của tôi; tôi (phương ngữ)
Người nhà chúng ta đều rất tốt.
tôi; ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, văn cổ)
người nhà chúng ta; chúng tôi (thường dùng trong văn học bạch thoại cổ)
chúng tôi; chúng ta
nhà chúng ta; gia đình mình
Nhà chúng ta có rất nhiều người.
nhà tôi; nhà mình; (tự xưng của thái giám) ta
Hôm nay nhà mình ăn bánh chẻo.
chúng tôi; chúng ta (phương ngữ)
tôi; ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, văn cổ)
chúng mình; tụi mình; gia đình chúng tôi
Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).