- 口khẩu(miệng)
- 亥hợi(giờ Hợi, can chi thứ 12)
Miệng phát ra âm thanh 'hợi hợi' khi ho là chữ Khái (ho).
nôn ra máu; ho ra máu; (bóng) tức đến mức kiệt sức
Anh ấy ho ra máu rồi, cần đi khám bác sĩ.
nôn ra máu; ho ra máu; (bóng) tức đến mức kiệt sức
Anh ấy ho ra máu rồi, cần đi khám bác sĩ.
Miệng phát ra âm thanh 'hợi hợi' khi ho là chữ Khái (ho).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Miệng phát ra âm thanh 'hợi hợi' khi ho là chữ Khái (ho).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
nôn ra máu; ho ra máu; (bóng) tức đến mức kiệt sức
nôn ra máu; ho ra máu; (bóng) tức đến mức kiệt sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.