- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
cá muối; cá ướp muối
Tôi thích ăn cá muối.
cá muối; cá ướp muối
Tôi thích ăn cá muối.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá muối; cá ướp muối
cá muối; cá ướp muối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.