- 牛ngưu(con bò)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
cầu xin và quy phục (thần phục, dâng cống vật) [thành ngữ]
Họ cầu xin và quy phục.
cầu xin và quy phục (thần phục, dâng cống vật) [thành ngữ]
Họ cầu xin và quy phục.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
cầu xin và quy phục (thần phục, dâng cống vật) [thành ngữ]
cầu xin và quy phục (thần phục, dâng cống vật) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.