rên rỉ; kêu ai oán (của động vật, gió,...)
Gió đang rên rỉ.
rên rỉ; than vãn; kêu khóc thảm thiết
Chú chó con đang rên rỉ.
rên rỉ; kêu ai oán (của động vật, gió,...)
Gió đang rên rỉ.
rên rỉ; than vãn; kêu khóc thảm thiết
Chú chó con đang rên rỉ.
rên rỉ; kêu ai oán (của động vật, gió,...)
rên rỉ; kêu ai oán (của động vật, gió,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.