- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
thẩm mỹ; gu thẩm mỹ; phẩm vị
Anh ấy rất có gu thẩm mỹ.
chất lượng; phẩm chất; vị; mùi vị
Nhà hàng này có gu rất cao.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Gu thẩm mỹ của anh ấy rất cao.
thẩm mỹ; gu thẩm mỹ; phẩm vị
Anh ấy rất có gu thẩm mỹ.
chất lượng; phẩm chất; vị; mùi vị
Nhà hàng này có gu rất cao.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Gu thẩm mỹ của anh ấy rất cao.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
thẩm mỹ; gu thẩm mỹ; phẩm vị
thẩm mỹ; gu thẩm mỹ; phẩm vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Nhà hàng này rất có gu.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Nhà hàng này rất có gu.