- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám màu xanh nhạt.
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám màu xanh nhạt.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.