- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
giống; giống loài; chủng loại
Cửa hàng này có nhiều loại.
nhân từ; tử tế; từ bi
Loại hoa này có phẩm chất rất tốt.
giống; giống loài; chủng loại
Cửa hàng này có nhiều loại.
nhân từ; tử tế; từ bi
Loại hoa này có phẩm chất rất tốt.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
giống; giống loài; chủng loại
giống; giống loài; chủng loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.