- 口khẩu(miệng)
- 共cộng(cùng nhau)
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Anh ta đã lừa dối tất cả mọi người.
làm giả; gian lận; gian dối
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Anh ta đã lừa dối tất cả mọi người.
làm giả; gian lận; gian dối
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.