- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Jürgen Habermas (1929-), triết gia xã hội người Đức
Jürgen Habermas (1929-), triết gia xã hội người Đức
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Jürgen Habermas (1929-), triết gia xã hội người Đức
Jürgen Habermas (1929-), triết gia xã hội người Đức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.