- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 艾ngải(cây ngải cứu)
Miệng thốt lên tiếng '哎' như khi ngửi mùi ngải cứu bất ngờ.
ái chà; ôi chao (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
ái chà; ôi chao (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
Miệng thốt lên tiếng '哎' như khi ngửi mùi ngải cứu bất ngờ.
Miệng thốt lên tiếng '哎' như khi ngửi mùi ngải cứu bất ngờ.
ái chà; ôi chao (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
ái chà; ôi chao (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.