- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
câm miệng; há miệng không nói được
Anh ấy bị hỏi đến mức không nói nên lời.
câm miệng; á khẩu; không nói được lời nào
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
câm miệng; há miệng không nói được
Anh ấy bị hỏi đến mức không nói nên lời.
câm miệng; á khẩu; không nói được lời nào
câm miệng; há miệng không nói được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.