- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
trống tập (nhạc cụ dùng để luyện tập đánh trống)
Anh ấy dùng trống tập để luyện đánh trống.
trống tập (dùng để luyện tập, không phát ra tiếng)
Anh ấy đang luyện tập trống tập.
trống tập (nhạc cụ dùng để luyện tập đánh trống)
Anh ấy dùng trống tập để luyện đánh trống.
trống tập (dùng để luyện tập, không phát ra tiếng)
Anh ấy đang luyện tập trống tập.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
trống tập (nhạc cụ dùng để luyện tập đánh trống)
trống tập (nhạc cụ dùng để luyện tập đánh trống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.