tiếng vó ngựa lộc cộc
tiếng vó ngựa lộc cộc
中马蹄踩地发出的声音mǎ tícǎi dì fāchū de shēngyīn
Tiếng vó ngựa lóc cóc.
thúc ngựa; (tiếng) đánh lưỡi thúc ngựa
中催促马跑的声音cuīcù mǎ pǎo de shēngyīn
Đát! Đi nhanh lên!
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
中表示声音的词,用来模仿或形容某种声响biǎoshì shēngyīn de cí、yònglái múnǐ huò xíngróng mǒuzhǒng shēngxiǎng
tiếng vó ngựa lộc cộc
中马蹄踩地发出的声音mǎ tícǎi dì fāchū de shēngyīn
Tiếng vó ngựa lóc cóc.
thúc ngựa; (tiếng) đánh lưỡi thúc ngựa
中催促马跑的声音cuīcù mǎ pǎo de shēngyīn
Đát! Đi nhanh lên!
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
中表示声音的词,用来模仿或形容某种声响biǎoshì shēngyīn de cí、yònglái múnǐ huò xíngróng mǒuzhǒng shēngxiǎng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.