- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
triết nhân; bậc hiền triết
Triết nhân nói, tri thức là sức mạnh.
triết nhân; bậc hiền triết
Triết nhân nói, tri thức là sức mạnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
triết nhân; bậc hiền triết
triết nhân; bậc hiền triết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.