thức ăn; đồ ăn
Người mẹ cho con bú.
nuôi dưỡng; vun đắp; (bóng) bồi dưỡng
Cha mẹ nuôi dưỡng chúng ta khôn lớn.
thức ăn; đồ ăn
Người mẹ cho con bú.
nuôi dưỡng; vun đắp; (bóng) bồi dưỡng
Cha mẹ nuôi dưỡng chúng ta khôn lớn.
thức ăn; đồ ăn
thức ăn; đồ ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.