- 口khẩu(miệng)
- 亨hanh(thông suốt, thuận lợi)
Miệng kêu ư hử khi không hài lòng, dù mọi việc vẫn trôi chảy.
kêu "hừ"; hừ (mũi); ngâm nga
Cô ấy thích ngân nga những bài hát pop.
kêu "hừ"; ngân nga; ư ử
Cô ấy thích hát ngân nga những bài hát pop.
kêu "hừ"; hừ (mũi); ngâm nga
Cô ấy thích ngân nga những bài hát pop.
kêu "hừ"; ngân nga; ư ử
Cô ấy thích hát ngân nga những bài hát pop.
Miệng kêu ư hử khi không hài lòng, dù mọi việc vẫn trôi chảy.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Miệng kêu ư hử khi không hài lòng, dù mọi việc vẫn trôi chảy.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
kêu "hừ"; hừ (mũi); ngâm nga
kêu "hừ"; hừ (mũi); ngâm nga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.