- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu son môi; vết môi
Trên áo sơ mi của anh ấy có một dấu son môi.
vết hôn; vết môi; vết thâm do hôn mạnh
Trên cổ anh ấy có một vết hickey.
dấu son môi; vết môi
Trên áo sơ mi của anh ấy có một dấu son môi.
vết hôn; vết môi; vết thâm do hôn mạnh
Trên cổ anh ấy có một vết hickey.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu son môi; vết môi
dấu son môi; vết môi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.