- 虫trùng(côn trùng)
- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
son bóng môi; son dưỡng môi
Cô ấy thích dùng son bóng.
son bóng môi; son dưỡng môi
Cô ấy thích dùng son bóng.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
son bóng môi; son dưỡng môi
son bóng môi; son dưỡng môi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.