trợ từ cuối câu
lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
dặm Anh; dặm (đơn vị đo độ dài)(kế thừa)
中英制长度单位,约等于一千六百米yīngzhì chángdù dānyuè,yuē děngyú yī qiānliùbǎi mǐ
trợ từ cuối câu
lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
dặm Anh; dặm (đơn vị đo độ dài)(kế thừa)
中英制长度单位,约等于一千六百米yīngzhì chángdù dānyuè,yuē děngyú yī qiānliùbǎi mǐ
trợ từ cuối câu
dặm Anh; dặm (đơn vị đo độ dài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.