- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Hoa; người Trung Quốc (thường dùng trong cộng đồng người Hoa hải ngoại nói tiếng Quảng Đông)
Anh ấy là người Hoa ở phố Tàu.
người Hoa; người Trung Quốc (thường dùng trong cộng đồng người Hoa hải ngoại nói tiếng Quảng Đông)
Anh ấy là người Hoa ở phố Tàu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Hoa; người Trung Quốc (thường dùng trong cộng đồng người Hoa hải ngoại nói tiếng Quảng Đông)
người Hoa; người Trung Quốc (thường dùng trong cộng đồng người Hoa hải ngoại nói tiếng Quảng Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.