- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dọa người; hù dọa
Bạn đừng dọa người!
dọa nạt; hù dọa; nói khoác để lừa
Anh ấy thích hù dọa người khác.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Anh ấy thích lừa người.
dọa người; hù dọa
Bạn đừng dọa người!
dọa nạt; hù dọa; nói khoác để lừa
Anh ấy thích hù dọa người khác.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Anh ấy thích lừa người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dọa người; hù dọa
dọa người; hù dọa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.