- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
xướng danh; đọc tên (từng người); xướng âm (solfège)
Anh ấy đang xướng danh.
xướng danh; đọc tên (từng người); xướng âm (solfège)
Anh ấy đang xướng danh.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
xướng danh; đọc tên (từng người); xướng âm (solfège)
xướng danh; đọc tên (từng người); xướng âm (solfège)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.