- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
sách lời bài hát; kịch bản hát
Anh ấy đang đọc một cuốn kịch bản cũ.
sách lời bài hát; kịch bản hát
Anh ấy đang đọc một cuốn kịch bản cũ.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách lời bài hát; kịch bản hát
sách lời bài hát; kịch bản hát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.