- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
cần đọc đĩa (của máy quay đĩa)
Cái tay cần đĩa than này rất đẹp.
cần đọc đĩa (của máy quay đĩa)
Cái tay cần đĩa than này rất đẹp.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
cần đọc đĩa (của máy quay đĩa)
cần đọc đĩa (của máy quay đĩa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.